ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giải nhất" (1件)
giải nhất

日本語
名最優秀賞
Cô ấy đã giành được giải nhất
彼女は最優秀賞を受賞した。
類語検索結果 "giải nhất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giải nhất" (1件)
Cô ấy đã giành được giải nhất
彼女は最優秀賞を受賞した。
